dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
kinh tế
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "kinh tế"
đà
đã đành
đa diện
đạo đức
bấn
bước ngoặt
cải tổ
cấm vận
cân đối
chế độ
chiến lược
chiến tranh
chi phối
công nghiệp
cơ sở
dân tộc
gián điệp
giáo dục
gốc
hiện tình
hiệp ước
hiệu quả
hoãn xung
hội thảo
kế hoạch
khá
khoa học xã hội
khoáng sản
khủng hoảng chu kỳ
khủng hoảng thiếu
khủng hoảng thừa
khu vực
kiệt quệ
kìm hãm
kinh tài
kinh tế
lạc hậu
lâm nghiệp
liên kết
lĩnh vực
lực lượng
lũng đoạn
Nam đồng hương
nền
nền móng
nền tảng
ngân hàng
nhà nước
nhân văn
nhập môn
nội chính
nông nghiệp
đổi tiền
đòn
pháp chế
phong tỏa
phóng xạ
phồn vinh
phụ thuộc
qui mô
qui trình
quốc doanh
quy luật
sáng kiến
siêu cường quốc
số là
suy thoái
tài phiệt
tầng lớp
tàn phá
tập đoàn
thế nào
thị tộc
thị trường
thông sử
thu nhập
thương nghiệp
thường phạm
thương vụ
tiềm lực
tiêu điều
tốc độ
tổng công ty
tổng sản lượng
Trần Anh Tông
triển lãm
trọng nông
trọng tài
trọng thương
tự cấp
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...